Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Giới Thiệu Giao Tiếp Cơ Bản (50+ Từ Phổ Biến)

Tác giả: Đội ngũ Giáo viên ChineseStation | Chuyên mục: Từ vựng & Ngữ pháp

Tổng hợp trọn bộ 50+ từ vựng tiếng Trung chủ đề giới thiệu, chào hỏi và giao tiếp cơ bản kèm chữ Hán, pinyin và dịch nghĩa. Học ngay để tự tin giao tiếp!

1. Tầm quan trọng của từ vựng chào hỏi & giới thiệu giao tiếp cơ bản

Chào hỏi và giới thiệu bản thân là bước khởi đầu quan trọng nhất khi bắt đầu học bất kỳ ngôn ngữ nào, đặc biệt là tiếng Trung (Hán ngữ). Nắm vững vốn từ vựng giao tiếp nhập môn không chỉ giúp bạn tự tin mở đầu cuộc trò chuyện với người bản xứ mà còn tạo tiền đề vững chắc cho việc học tập và ôn luyện HSK 1 - HSK 3.

2. Tổng hợp 50+ từ vựng tiếng Trung chủ đề giới thiệu & giao tiếp cơ bản

Dưới đây là hệ thống 50+ từ vựng giao tiếp cơ bản nhất được Hoa Ngữ ChineseStation tổng hợp và phân loại chi tiết theo từng chủ đề giúp bạn dễ học và tra cứu.

Nhóm 1: Đại từ nhân xưng (Đại từ xưng hô)

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
1我wǒTôi, tớ, mình
2你nǐBạn, cậu, anh/chị
3您nínNgài, Ông/Bà (lịch sự, kính trọng)
4她tāCô ấy, chị ấy, bà ấy
5他tāAnh ấy, chú ấy, ông ấy
6我们wǒmenChúng tôi, chúng ta
7他们tāmenHọ, các anh ấy
8你们nǐmenCác bạn

Nhóm 2: Từ vựng Chào hỏi & Tạm biệt cơ bản

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
9你好nǐhǎoXin chào
10您好nínhǎoXin chào (lịch sự, trang trọng)
11再见zàijiànTạm biệt (Hẹn gặp lại)
12明天见míngtiān jiànNgày mai gặp
13拜拜báibáiBai bai (chào tạm biệt thân mật)
14早上好zǎoshang hǎoChào buổi sáng
15下午好xiàwǔ hǎoChào buổi chiều
16晚上好wǎnshang hǎoChào buổi tối
17晚安wǎn'ānChúc ngủ ngon
18好久不见hǎojiǔ bú jiànLâu rồi không gặp
19保重bǎozhòngBảo trọng, giữ gìn sức khỏe
20慢走màn zǒuĐi thong thả (câu tiễn khách lịch sự)

Nhóm 3: Từ vựng Lịch sự & Xã giao hằng ngày

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
21谢谢xièxieCảm ơn
22不客气búkèqiKhông có gì / Đừng khách khí
23对不起duìbùqǐXin lỗi
24没关系méiguānxiKhông sao đâu
25不好意思bù hǎoyìsiNgại quá / Xin lỗi nhẹ
26请问qǐngwènXin hỏi
27欢迎huānyíngHoan nghênh, chào mừng
28没问题méi wèntíKhông vấn đề gì

Nhóm 4: Từ vựng Giới thiệu bản thân (Tên, Quốc tịch, Tuổi tác)

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
29介绍jièshàoGiới thiệu
30叫jiàoTên là, gọi là
31名字míngziTên
32贵姓guìxìngQuý danh, họ (lịch sự)
33是shìLà, phải
34哪nǎNào, đâu
35国guóNước, quốc gia
36人rénNgười
37越南YuènánViệt Nam
38中国ZhōngguóTrung Quốc
39认识rènshiQuen biết
40高兴gāoxìngVui vẻ
41很高兴认识你hěn gāoxìng rènshi nǐRất vui được quen biết bạn
42幸会xìnghuìHân hạnh được gặp
43岁suìTuổi
44多大duō dàBao nhiêu tuổi (dùng cho người lớn/bằng tuổi)
45几岁jǐ suìMấy tuổi (dùng hỏi trẻ em)

Nhóm 5: Từ vựng Nghề nghiệp & Mối quan hệ

STTTiếng TrungPhiên âmTiếng Việt
46工作gōngzuòCông việc / Làm việc
47老师lǎoshīGiáo viên / Thầy cô
48学生xuéshengHọc sinh / Sinh viên
49朋友péngyouBạn bè
50同学tóngxuéBạn cùng học

3. Mẫu câu hội thoại giao tiếp giới thiệu bản thân thực tế

Sau khi đã nắm vững các từ vựng lẻ ở trên, bạn hãy thử thực hành lắp ghép thành đoạn hội thoại giao tiếp giới thiệu bản thân đơn giản nhưng cực kỳ chuẩn xác dưới đây:

  • 🗣️ A: 你好!请问你叫什么名字? (Nǐ hǎo! Qǐngwèn nǐ jiào shénme míngzi?) - Xin chào! Xin hỏi bạn tên là gì?
  • 🗣️ B: 你好!我叫王明。你呢? (Nǐ hǎo! Wǒ jiào Wáng Míng. Nǐ ne?) - Xin chào! Tôi tên là Vương Minh. Còn bạn?
  • 🗣️ A: 我叫阮文安,我是越南人。 (Wǒ jiào Ruǎn Wén'ān, wǒ shì Yuènán rén.) - Tôi tên là Nguyễn Văn An, tôi là người Việt Nam.
  • 🗣️ B: 很高兴认识你! (Hěn gāoxìng rènshi nǐ!) - Rất vui được quen biết bạn!
  • 🗣️ A: 我也很高兴认识你! (Wǒ yě hěn gāoxìng rènshi nǐ!) - Tôi cũng rất vui được quen biết bạn!

4. Phương pháp ghi nhớ từ vựng giao tiếp tiếng Trung hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng lâu và phản xạ tự nhiên khi giao tiếp, bạn nên áp dụng phương pháp học từ vựng theo cụm câu và kết hợp luyện nghe nói hàng ngày cùng học liệu tại ChineseStation:

  • Tham khảo tài liệu học tập: Truy cập chuyên mục Tài liệu HSK để xem bài học và tài liệu mới nhất.
  • Luyện nghe audio chất lượng cao: Nghe trực tuyến và học theo file Audio HSK 1 - HSK 6 cực kỳ tiện lợi.
  • Luyện giải đề trực tiếp: Thử sức mình với các đề thi thử HSK có chấm điểm chi tiết.